bufo speciosus
Danh từ: - Loài cóc đào hang về đêm: "bufo speciosus" là một loài cóc sống về đêm, có tập tính đào hang. Loài này thường được tìm thấy trong vùng rừng cây bụi mesquite và thảo nguyên ở Tây Nam nước Mỹ.
- (Loài cóc bufo speciosus được biết đến với hành vi đào hang vào ban đêm.)
- (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một con cóc bufo speciosus ẩn nấp dưới gốc cây mesquite.)
"bufo speciosus habitat": môi trường sống của loài cóc này, thường là vùng đất khô cằn với cây bụi.
- The bufo speciosus habitat is primarily in mesquite woodlands. (Môi trường sống của bufo speciosus chủ yếu là vùng rừng cây mesquite.)
"bufo speciosus behavior": hành vi của loài cóc, bao gồm việc đào hang và kiếm ăn về đêm.
- The bufo speciosus behavior includes burrowing to avoid daytime heat. (Hành vi của bufo speciosus bao gồm đào hang để tránh nhiệt độ ban ngày.)
Bufo (n): chi cóc, bao gồm nhiều loài cóc khác nhau.
- The bufo genus includes many toad species. (Chi bufo bao gồm nhiều loài cóc khác nhau.)
Speciosus (adj): trong tiếng Latin, có nghĩa là "đẹp đẽ, nổi bật" (dùng trong tên khoa học).
- The term speciosus often indicates a visually striking species. (Thuật ngữ speciosus thường chỉ một loài có vẻ ngoài nổi bật.)
- Cóc Tây Nam Mỹ: tên thông thường chỉ loài cóc này trong tiếng Việt.
- Cóc đào hang mesquite: tên mô tả đặc điểm sinh thái của loài.
Nocturnal burrower: loài đào hang về đêm.
- The bufo speciosus is a nocturnal burrower. (Bufo speciosus là một loài đào hang về đêm.)
Mesquite woodland toad: cóc sống trong rừng cây mesquite.
- The mesquite woodland toad, or bufo speciosus, is rare in some areas. (Cóc rừng mesquite, hay bufo speciosus, hiếm gặp ở một số khu vực.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cóc này do tính chuyên ngành của thuật ngữ.)